TỶ GIÁ VÀNG

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 50.020 49.640
Vàng SJC 1L - 10L 50.020 49.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 49.740 49.190
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 49.840 49.190
Vàng nữ trang 99,99% 49.590 48.840
Vàng nữ trang 99% 49.099 47.899
Vàng nữ trang 75% 37.346 35.546
Vàng nữ trang 58,3% 29.064 27.264
Vàng nữ trang 41,7% 20.831 19.031
Hà Nội Vàng SJC 50.040 49.640
Đà Nẵng Vàng SJC 50.040 49.640
Nha Trang Vàng SJC 50.040 49.630
Cà Mau Vàng SJC 50.040 49.640
Huế Vàng SJC 50.050 49.610
Bình Phước Vàng SJC 50.040 49.620
Miền Tây Vàng SJC 50.020 49.640
Biên Hòa Vàng SJC 50.020 49.640
Quãng Ngãi Vàng SJC 50.020 49.640
Long Xuyên Vàng SJC 50.070 49.660
Bạc Liêu Vàng SJC 50.040 49.640
Quy Nhơn Vàng SJC 50.040 49.620
Phan Rang Vàng SJC 50.040 49.620
Hạ Long Vàng SJC 50.040 49.620
Quảng Nam Vàng SJC 50.040 49.620