Chuyển đổi 180+ ngoại tệ và 1800+ tiền điện tử chuyendoitien.com

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR16459.8216559.1816739.94
CADCANADIAN DOLLAR17710.0717870.9118066
CHFSWISS FRANCE23329.1923493.6523797.66
DKKDANISH KRONE03569.093680.95
EUREURO26835.526916.2527155.71
GBPBRITISH POUND30354.2930568.2730840.22
HKDHONGKONG DOLLAR2935.082955.773000.01
INRINDIAN RUPEE0315.6327.98
JPYJAPANESE YEN204.43206.49210.84
KRWSOUTH KOREAN WON19.0820.0821.34
KWDKUWAITI DINAR076851.9179866.99
MYRMALAYSIAN RINGGIT05582.925655.17
NOKNORWEGIAN KRONER02821.812910.25
RUBRUSSIAN RUBLE0355.26395.86
SARSAUDI RIAL06203.456446.82
SEKSWEDISH KRONA02576.772641.62
SGDSINGAPORE DOLLAR16756.2116874.3317058.54
THBTHAI BAHT700.6700.6729.82
USDUS DOLLAR232952329523375
Tỷ giá được cập nhật lúc 08:40:00 ngày 16-10-2018 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)