Công cụ chuyển đổi tiền 200 quốc gia và 2000+ tiền điện tử

Enter Amount
Base Currency
Convert To

10 Communifty ()
=
0.0764USD

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,753.7515,912.8816,426.53
CADCANADIAN DOLLAR 17,452.0317,628.3118,197.34
CHFSWISS FRANC 24,010.0724,252.6025,035.45
CNYYUAN RENMINBI 3,504.693,540.093,654.91
DKKDANISH KRONE -3,371.933,501.73
EUREURO 24,914.3925,166.0526,311.12
GBPPOUND STERLING 29,734.0430,034.3831,003.87
HKDHONGKONG DOLLAR 2,833.482,862.102,954.48
INRINDIAN RUPEE -302.00314.13
JPYYEN 192.65194.60203.94
KRWKOREAN WON 16.3518.1619.92
KWDKUWAITI DINAR -74,726.4277,728.78
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,347.675,465.35
NOKNORWEGIAN KRONER -2,463.482,568.56
RUBRUSSIAN RUBLE -287.17320.28
SARSAUDI RIAL -6,018.526,260.33
SEKSWEDISH KRONA -2,391.872,493.90
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,424.3716,590.2717,125.79
THBTHAILAND BAHT 605.08672.32698.20
USDUS DOLLAR 22,470.0022,500.0022,780.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 21:03:42 ngày 25-01-2022 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)