TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 17,583.4817,761.0918,317.94
CADCANADIAN DOLLAR 17,784.5617,964.2018,527.42
CHFSWISS FRANC 24,541.4924,789.3825,566.58
CNYYUAN RENMINBI 3,487.403,522.623,633.61
DKKDANISH KRONE -3,677.143,815.26
EUREURO 26,997.3427,270.0428,407.77
GBPPOUND STERLING 31,330.6131,647.0832,639.28
HKDHONGKONG DOLLAR 2,894.512,923.753,015.41
INRINDIAN RUPEE -313.64325.95
JPYYEN 209.24211.36220.17
KRWKOREAN WON 17.7419.7121.60
KWDKUWAITI DINAR -75,922.1878,901.68
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,626.285,744.93
NOKNORWEGIAN KRONER -2,662.962,774.07
RUBRUSSIAN RUBLE -311.59347.21
SARSAUDI RIAL -6,125.276,365.65
SEKSWEDISH KRONA -2,693.802,806.18
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,890.8517,061.4617,596.38
THBTHAILAND BAHT 672.78747.54775.61
USDUS DOLLAR 22,910.0022,940.0023,120.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 04:47:54 ngày 04-03-2021 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)