TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,272.3516,436.7116,966.22
CADCANADIAN DOLLAR 17,194.7217,368.4017,927.92
CHFSWISS FRANC 24,842.4225,093.3525,901.72
CNYYUAN RENMINBI 3,388.963,423.203,534.00
DKKDANISH KRONE -3,367.603,497.01
EUREURO 24,859.0125,110.1126,250.99
GBPPOUND STERLING 28,337.1228,623.3529,545.44
HKDHONGKONG DOLLAR 2,921.092,950.593,045.65
INRINDIAN RUPEE -287.12298.64
JPYYEN 175.51177.29185.81
KRWKOREAN WON 16.5118.3520.12
KWDKUWAITI DINAR -76,731.7879,809.73
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,486.255,606.63
NOKNORWEGIAN KRONER -2,331.782,431.10
RUBRUSSIAN RUBLE -326.03360.97
SARSAUDI RIAL -6,234.876,484.97
SEKSWEDISH KRONA -2,231.712,326.76
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,435.9017,612.0218,179.38
THBTHAILAND BAHT 632.84703.16730.18
USDUS DOLLAR 23,260.0023,290.0023,630.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 12:47:15 ngày 30-01-2023 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)