TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 14,965.5615,116.7315,603.32
CADCANADIAN DOLLAR 16,892.8717,063.5017,612.76
CHFSWISS FRANC 23,574.1523,812.2824,578.78
CNYYUAN RENMINBI 3,238.113,270.823,376.61
DKKDANISH KRONE -3,031.673,148.10
EUREURO 22,377.5822,603.6223,630.04
GBPPOUND STERLING 25,019.9325,272.6526,086.16
HKDHONGKONG DOLLAR 2,956.002,985.863,081.98
INRINDIAN RUPEE -289.86301.48
JPYYEN 160.11161.73169.50
KRWKOREAN WON 14.3115.9017.43
KWDKUWAITI DINAR -76,465.4379,530.76
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,070.935,182.07
NOKNORWEGIAN KRONER -2,146.652,238.02
RUBRUSSIAN RUBLE -358.53485.88
SARSAUDI RIAL -6,314.506,567.63
SEKSWEDISH KRONA -2,056.062,143.58
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,075.9616,238.3416,761.05
THBTHAILAND BAHT 549.87610.96634.43
USDUS DOLLAR 23,640.0023,670.0023,950.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 06:33:21 ngày 30-09-2022 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)