TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,897.3816,057.9616,561.31
CADCANADIAN DOLLAR 16,878.7417,049.2317,583.65
CHFSWISS FRANC 24,336.9924,582.8225,353.39
CNYYUAN RENMINBI 3,330.553,364.193,470.17
DKKDANISH KRONE -3,553.063,686.49
EUREURO 26,256.7826,522.0027,595.90
GBPPOUND STERLING 28,831.3729,122.6030,035.47
HKDHONGKONG DOLLAR 2,917.262,946.733,039.10
INRINDIAN RUPEE -313.96326.28
JPYYEN 212.62214.77223.69
KRWKOREAN WON 17.0818.9820.80
KWDKUWAITI DINAR -75,526.3978,489.88
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,509.005,625.14
NOKNORWEGIAN KRONER -2,372.852,471.83
RUBRUSSIAN RUBLE -296.11329.95
SARSAUDI RIAL -6,167.846,409.86
SEKSWEDISH KRONA -2,487.492,591.26
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,420.2716,586.1317,106.03
THBTHAILAND BAHT 647.90719.89746.93
USDUS DOLLAR 23,070.0023,100.0023,280.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 05:36:46 ngày 29-09-2020 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)