TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,621.3315,779.1216,287.70
CADCANADIAN DOLLAR 17,485.5917,662.2218,231.49
CHFSWISS FRANC 23,584.7123,822.9424,590.78
CNYYUAN RENMINBI 3,395.573,429.873,540.95
DKKDANISH KRONE -3,243.633,368.33
EUREURO 23,941.6824,183.5125,282.70
GBPPOUND STERLING 27,760.9328,041.3428,945.15
HKDHONGKONG DOLLAR 2,886.832,915.993,009.97
INRINDIAN RUPEE -296.44308.33
JPYYEN 167.01168.70176.81
KRWKOREAN WON 15.4617.1818.84
KWDKUWAITI DINAR -75,615.2478,649.67
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,222.525,337.20
NOKNORWEGIAN KRONER -2,293.622,391.35
RUBRUSSIAN RUBLE -386.60523.95
SARSAUDI RIAL -6,178.846,426.80
SEKSWEDISH KRONA -2,256.152,352.28
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,322.9116,487.7917,019.21
THBTHAILAND BAHT 579.99644.43669.20
USDUS DOLLAR 23,080.0023,110.0023,390.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 20:34:04 ngày 23-06-2022 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)