TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 17,601.9017,779.7018,337.11
CADCANADIAN DOLLAR 18,584.9918,772.7219,361.26
CHFSWISS FRANC 24,935.9625,187.8425,977.51
CNYYUAN RENMINBI 3,513.173,548.663,660.46
DKKDANISH KRONE -3,695.703,834.51
EUREURO 27,135.4027,409.4928,553.00
GBPPOUND STERLING 31,717.5932,037.9733,042.39
HKDHONGKONG DOLLAR 2,894.662,923.903,015.57
INRINDIAN RUPEE -312.96325.24
JPYYEN 205.44207.51216.17
KRWKOREAN WON 17.8219.8021.69
KWDKUWAITI DINAR -76,526.9279,530.06
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,547.355,664.32
NOKNORWEGIAN KRONER -2,730.652,844.57
RUBRUSSIAN RUBLE -309.88345.30
SARSAUDI RIAL -6,134.076,374.79
SEKSWEDISH KRONA -2,706.132,819.02
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,940.9017,112.0217,648.50
THBTHAILAND BAHT 655.67728.52755.88
USDUS DOLLAR 22,930.0022,960.0023,160.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 06:50:22 ngày 12-05-2021 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)