TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,449.9316,616.0917,137.21
CADCANADIAN DOLLAR 17,932.4818,113.6218,681.71
CHFSWISS FRANC 24,009.5824,252.1025,012.72
CNYYUAN RENMINBI 3,463.733,498.723,608.99
DKKDANISH KRONE -3,481.503,612.30
EUREURO 25,712.0225,971.7427,129.36
GBPPOUND STERLING 30,328.6530,635.0031,595.80
HKDHONGKONG DOLLAR 2,852.402,881.212,971.57
INRINDIAN RUPEE -302.81314.70
JPYYEN 193.96195.92205.15
KRWKOREAN WON 16.6518.5020.27
KWDKUWAITI DINAR -75,330.4378,287.51
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,423.735,538.17
NOKNORWEGIAN KRONER -2,638.522,748.63
RUBRUSSIAN RUBLE -318.22354.60
SARSAUDI RIAL -6,053.436,291.05
SEKSWEDISH KRONA -2,582.882,690.66
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,456.2916,622.5117,143.84
THBTHAILAND BAHT 606.36673.73699.05
USDUS DOLLAR 22,630.0022,660.0022,860.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 12:04:22 ngày 16-10-2021 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)