TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,760.3016,929.6017,460.31
CADCANADIAN DOLLAR 17,525.8717,702.9018,257.86
CHFSWISS FRANC 25,309.2525,564.9026,366.31
CNYYUAN RENMINBI 3,464.213,499.203,609.44
DKKDANISH KRONE -3,704.993,844.13
EUREURO 27,372.4527,648.9428,768.54
GBPPOUND STERLING 30,321.4030,627.6831,587.80
HKDHONGKONG DOLLAR 2,909.302,938.683,030.81
INRINDIAN RUPEE -312.40324.66
JPYYEN 215.30217.47226.51
KRWKOREAN WON 18.3320.3622.31
KWDKUWAITI DINAR -75,552.8978,517.60
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,638.205,757.08
NOKNORWEGIAN KRONER -2,586.132,694.02
RUBRUSSIAN RUBLE -309.98345.41
SARSAUDI RIAL -6,152.216,393.62
SEKSWEDISH KRONA -2,682.702,794.61
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,909.5217,080.3317,615.77
THBTHAILAND BAHT 677.27752.52780.79
USDUS DOLLAR 23,010.0023,040.0023,220.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 09:05:37 ngày 06-12-2020 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)