TỶ GIÁ VÀNG

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 41.780 41.510
Vàng SJC 1L - 10L 41.780 41.510
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.950 41.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 42.050 41.500
Vàng nữ trang 99,99% 41.780 40.980
Vàng nữ trang 99% 41.366 40.366
Vàng nữ trang 75% 31.488 30.088
Vàng nữ trang 58,3% 24.510 23.110
Vàng nữ trang 41,7% 17.574 16.174
Hà Nội Vàng SJC 41.800 41.510
Đà Nẵng Vàng SJC 41.800 41.510
Nha Trang Vàng SJC 41.800 41.500
Cà Mau Vàng SJC 41.800 41.510
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.520 39.260
Bình Phước Vàng SJC 41.810 41.480
Huế Vàng SJC 41.800 41.490
Biên Hòa Vàng SJC 41.780 41.510
Miền Tây Vàng SJC 41.780 41.510
Quãng Ngãi Vàng SJC 41.780 41.510
Đà Lạt Vàng SJC 41.830 41.530
Long Xuyên Vàng SJC 41.780 41.510