TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR15386.4115541.8316131.86
CADCANADIAN DOLLAR17223.7417397.7218058.21
CHFSWISS FRANCE23161.6223395.5824283.77
DKKDANISH KRONE03348.683531.88
EUREURO24960.9825213.1126533.06
GBPBRITISH POUND29534.1429832.4630656.9
HKDHONGKONG DOLLAR2906.042935.393028.6
INRINDIAN RUPEE0321.97340.14
JPYJAPANESE YEN202.02204.06214.74
KRWSOUTH KOREAN WON18.0118.9621.12
KWDKUWAITI DINAR075499.3179758.97
MYRMALAYSIAN RINGGIT05595.955808.39
NOKNORWEGIAN KRONER02510.512658.47
RUBRUSSIAN RUBLE0369.73418.79
SARSAUDI RIAL06112.166457
SEKSWEDISH KRONA02373.212503.05
SGDSINGAPORE DOLLAR16755.2916924.5417427.08
THBTHAI BAHT666.2740.22786.99
USDUS DOLLAR230752310523245
Tỷ giá được cập nhật lúc 12:46:13 ngày 29-01-2020 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)