TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR15600.9515695.1215962.04
CADCANADIAN DOLLAR17176.517332.4917627.25
CHFSWISS FRANCE23043.8123206.2523600.9
DKKDANISH KRONE03377.283483.15
EUREURO25406.7225483.1726248.54
GBPBRITISH POUND30116.2930328.5930598.59
HKDHONGKONG DOLLAR2917.512938.082982.07
INRINDIAN RUPEE0324.39337.12
JPYJAPANESE YEN208.38210.48216.64
KRWSOUTH KOREAN WON18.0619.0120.52
KWDKUWAITI DINAR076123.6879110.66
MYRMALAYSIAN RINGGIT05533.975605.61
NOKNORWEGIAN KRONER02499.442577.79
RUBRUSSIAN RUBLE0363.15404.66
SARSAUDI RIAL06165.336407.25
SEKSWEDISH KRONA02409.052469.7
SGDSINGAPORE DOLLAR16823.5316942.1217127.16
THBTHAI BAHT748.3748.3779.51
USDUS DOLLAR231202312023240
Tỷ giá được cập nhật lúc 23:08:14 ngày 09-12-2019 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)